holy trinity

Định nghĩa

Danh từ (riêng, thường được viết hoa): Ba Ngôi hoặc Chúa Ba Ngôimột khái niệm trung tâm trong thần học Kitô giáo, chỉ sự hợp nhất của ba ngôi vị (Chúa Cha, Chúa Con, Chúa Thánh Thần) trong một Thiên Chúa duy nhất. "Holy trinity" không phải một từ thông thường một thuật ngữ tôn giáo chuyên sâu, chỉ một thực thể thần học.

dụ sử dụng
  • (Giáo về Chúa Ba Ngôi một mầu nhiệm trong Kitô giáo.)
  • (Nhiều lời cầu nguyện Kitô giáo kêu cầu Chúa Ba Ngôi: Chúa Cha, Chúa Con, Chúa Thánh Thần.)
  • (Chúa Ba Ngôi đại diện cho sự hợp nhất của ba ngôi vị riêng biệt trong một Thiên Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The holy trinity of [something]": cụm từ này được mượn dùng trong ngữ cảnh phi tôn giáo để chỉ ba yếu tố cốt lõi hoặc ba thành phần quan trọng nhất của một lĩnh vực nào đó.
    • The holy trinity of French cuisine: butter, cream, and wine. (Ba yếu tố cốt lõi của ẩm thực Pháp: , kem, rượu vang.)
    • In music production, the holy trinity is often considered to be the microphone, the preamp, and the compressor. (Trong sản xuất âm nhạc, bộ ba cốt lõi thường được coi micro, preamp, máy nén.)
  • "The holy trinity" (nghĩa bóng): dùng để chỉ một nhóm ba người hoặc ba vật mối quan hệ mật thiết không thể tách rời.
    • The three founders were known as the holy trinity of the company. (Ba nhà sáng lập được biết đến như bộ ba không thể tách rời của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Trinity (n): Ba Ngôi (thường viết hoa khi chỉ khái niệm tôn giáo).
    • The Trinity is a central doctrine of Christianity. (Ba Ngôi một giáo trung tâm của Kitô giáo.)
  • Triune God (n): Thiên Chúa Ba Ngôi (một thuật ngữ thần học khác).
  • Triunity (n): tính chất Ba Ngôi.
Từ đồng nghĩa
  • Godhead: thần tính, bản thể Thiên Chúa (thường dùng trong ngữ cảnh thần học).
    • The Godhead consists of the Father, Son, and Holy Spirit. (Bản thể Thiên Chúa bao gồm Chúa Cha, Chúa Con, Chúa Thánh Thần.)
  • Three-in-one: ba trong một (cách diễn đạt phổ biến để giải thích khái niệm).
  • Triad: bộ ba (nhưng mang tính trung tính hơn, không nhất thiết tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • "The unholy trinity": bộ ba bất hảo (một cách chơi chữ, dùng để chỉ ba điều tồi tệ hoặc ba nhân vật phản diện).
    • Greed, envy, and pride are often called the unholy trinity of vices. (Tham lam, đố kỵ, kiêu ngạo thường được gọi là bộ ba bất hảo của các tật xấu.)
  • "The holy trinity of [something]" (như đã giải thíchtrên): dùng để nhấn mạnh ba yếu tố quan trọng nhất.